in the main

/ɪn ðə meɪn/
preposition phrase
  1. Chủ yếu; về tổng thể; phần lớn.
    Principally; on the whole; for the most part.
    Từ đồng nghĩa:all in allmainlymostlyusually
🎬 Nghe “in the main” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish